# Dataset Cầu Z24 - KULEUVEN ## Giới Thiệu Dataset Dataset Cầu Z24 là một bộ dữ liệu chuẩn quan trọng trong nghiên cứu Giám sát Sức khỏe Kết cấu (SHM), được thu thập tại cầu Z24 ở Thụy Sĩ bởi đại học KULEUVEN (Katholieke Universiteit Leuven). Dataset này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu giám sát sức khỏe kết cấu và phát hiện hư hỏng. ## Thông Tin Cầu Z24 **Cầu Z24** là một cây cầu bê tông cốt thép prestressed hai nhịp được xây dựng năm 1963 tại Thụy Sĩ với các thông số kỹ thuật: - **Tổng chiều dài**: 60m (2 nhịp × 30m mỗi nhịp) - **Chiều rộng**: 8.3m - **Cấu trúc**: Dầm hộp bê tông prestressed - **Loại cầu**: Hai nhịp liên tục - **Năm xây dựng**: 1963 - **Thời gian thu thập dữ liệu**: 1998 (trước khi phá hủy có kiểm soát) ## Cấu Trúc Dataset ### Dữ Liệu Gốc Ban Đầu ``` Kích thước: (17, 9, 27, 65530) ``` **Ý nghĩa các chiều:** - **17**: Số lượng scenarios/điều kiện thử nghiệm - **9**: Số lượng setups/cấu hình đo đạc - **27**: Số lượng sensors/điểm đo - **65530**: Độ dài time points trong mỗi phép đo ### Sau Xử Lý Làm Sạch Dữ Liệu ``` Kích thước: (17, 9, 27, 60000) ``` **Các bước xử lý:** - Loại bỏ 5530 điểm dữ liệu bị lỗi hoặc thiếu - Chuẩn hóa độ dài time series về 60000 samples - Giữ nguyên layout của sensor và setup ### Dữ Liệu Cuối Cùng (Đã Reshape) ``` Kích thước: (1530, 27, 6000) ``` **Quá trình reshape:** - **1530 = 17 × 9 × 10**: Tổng số segments đo đạc - 17 scenarios - 9 setups - 10 segments được chia từ mỗi time series dài - **27**: Số lượng sensors (không thay đổi) - **6000 = 60000 ÷ 10**: Mỗi segment chứa 6000 time samples ## Thông Số Kỹ Thuật ### Tham Số Đo Đạc - **Loại sensor**: Accelerometers (cảm biến gia tốc) - **Phép đo**: Dữ liệu phản hồi rung động - **Đơn vị**: m/s² (gia tốc) ### Điều Kiện Thu Thập Dữ Liệu - **Điều kiện môi trường**: Có kiểm soát và tự nhiên - **Kích thích**: Rung động môi trường, tải trọng có kiểm soát - **Kịch bản hư hỏng**: Hư hỏng tiến triển được tạo ra một cách có kiểm soát - **Trạng thái tham chiếu**: Phép đo baseline khi chưa hư hỏng ## Cấu Trúc Files ``` Data_Z24_processed/ ├── README.md # File tài liệu tiếng Anh ├── README_vi.md # File tài liệu tiếng Việt (file này) ├── inputs.npy # Dữ liệu đầu vào (1530, 27, 6000) ├── labels.npy # Labels cho các trạng thái hư hỏng ├── data_visualization.ipynb # Jupyter notebook để khám phá dữ liệu ├── pixi.toml # Cấu hình môi trường └── pixi.lock # Dependencies đã lock ``` ### Mô Tả Files #### `inputs.npy` - **Kích thước**: (1530, 27, 6000) - **Loại**: numpy.float64 - **Nội dung**: Dữ liệu time-series rung động đã được tiền xử lý - **Sensors (27)**: Accelerometers đặt tại các vị trí khác nhau trên cầu #### `labels.npy` - **Kích thước**: Tương ứng với số samples (1530,) - **Loại**: Phụ thuộc vào task phân loại - **Nội dung**: - Labels trạng thái hư hỏng - Indicators điều kiện môi trường - Hoặc targets cho bài toán regression ## Ứng Dụng Nghiên Cứu Dataset này thường được sử dụng cho: ### 1. **Phát Hiện Hư Hỏng** - Phân loại nhị phân: hư hỏng vs không hư hỏng - Phân loại đa lớp: các mức độ hư hỏng khác nhau - Thuật toán phát hiện bất thường ### 2. **Định Vị Hư Hỏng** - Định vị không gian của hư hỏng - Kỹ thuật sensor fusion - Phương pháp phân tích modal ### 3. **Ứng Dụng Machine Learning** - Deep learning cho SHM - Phương pháp trích xuất đặc trưng - Phân loại time series - Nghiên cứu transfer learning ### 4. **Nghiên Cứu Xử Lý Tín Hiệu** - Xác định tham số modal - Phân tích miền tần số - Phân tích time-frequency - Nghiên cứu độ bền nhiễu ## Đặc Điểm Dataset ### Ưu Điểm - ✅ **Dữ liệu thực tế**: Thu thập từ kết cấu thực tế - ✅ **Hư hỏng có kiểm soát**: Các kịch bản hư hỏng tiến triển - ✅ **Nhiều sensors**: Thông tin không gian phong phú - ✅ **Trạng thái benchmark**: Được sử dụng rộng rãi để so sánh - ✅ **Tài liệu đầy đủ**: Có nhiều tài liệu tham khảo ### Thách Thức - ⚠️ **Ảnh hưởng môi trường**: Biến thiên nhiệt độ, độ ẩm - ⚠️ **Biến đổi vận hành**: Giao thông, điều kiện tải trọng - ⚠️ **Mất cân bằng lớp**: Dữ liệu hư hỏng hạn chế so với điều kiện bình thường - ⚠️ **Mức độ nhiễu**: Nhiễu đo đạc thực tế - ⚠️ **Vị trí sensor**: Cấu hình sensor cố định ## Pipeline Xử Lý Dữ Liệu ```python # Luồng xử lý dữ liệu từ raw đến final Dữ liệu Raw (17, 9, 27, 65530) ↓ [scenarios, setups, sensors, timepoints] [Làm Sạch & Kiểm Soát Chất Lượng Dữ Liệu] ↓ Dữ liệu Đã Làm Sạch (17, 9, 27, 60000) ↓ [Phân Đoạn & Reshape] ↓ Dữ liệu Cuối Cùng (1530, 27, 6000) ↓ [segments, sensors, timepoints_per_segment] ``` ### Các Bước Tiền Xử Lý Đã Thực Hiện 1. **Kiểm Soát Chất Lượng**: Loại bỏ các phép đo bị lỗi 2. **Chuẩn Hóa Độ Dài**: Cắt/pad về 60000 samples 3. **Phân Đoạn**: Chia thành các segments 6000 samples 4. **Reshape**: Flatten các chiều scenario × setup × segment ## Hướng Dẫn Sử Dụng ### Load Dữ Liệu ```python import numpy as np # Load dữ liệu đầu vào và labels inputs = np.load('inputs.npy') # Kích thước: (1530, 27, 6000) labels = np.load('labels.npy') # Kích thước: (1530,) print(f"Kích thước input: {inputs.shape}") print(f"Kích thước labels: {labels.shape}") ``` ### Phân Tích Cơ Bản ```python # Phân tích thống kê print(f"Phạm vi input: [{inputs.min():.4f}, {inputs.max():.4f}]") print(f"Trung bình input: {inputs.mean():.4f}") print(f"Độ lệch chuẩn input: {inputs.std():.4f}") # Phân bố labels unique_labels, counts = np.unique(labels, return_counts=True) print(f"Labels duy nhất: {unique_labels}") print(f"Số lượng mỗi label: {counts}") ``` ### Visualization Sử dụng notebook `data_visualization.ipynb` được cung cấp để visualize và khám phá dataset. ## Tài Liệu Tham Khảo ### Papers Chính 1. **Worden, K., & Manson, G.** (2007). The application of machine learning to structural health monitoring. *Philosophical Transactions of the Royal Society A*, 365(1851), 515-537. 2. **Reynders, E., et al.** (2008). Output-only structural health monitoring in changing environmental conditions by means of nonlinear system identification. *Structural Health Monitoring*, 7(4), 243-268. 3. **Maeck, J., & De Roeck, G.** (2003). Dynamic bending and torsion stiffness derivation from modal curvatures and torsion rates. *Journal of Sound and Vibration*, 265(1), 153-170. ### Tài Liệu Dataset - **KULEUVEN SHM Database**: Nhóm nghiên cứu Giám sát Sức khỏe Kết cấu - **Z24 Bridge Benchmark**: Chuẩn cộng đồng trong nghiên cứu SHM - **Nghiên cứu Gốc**: Tìm kiếm tài liệu với từ khóa "Z24 bridge" + "KULEUVEN" ## Liên Hệ & Hỗ Trợ - **Trường**: KULEUVEN (Katholieke Universiteit Leuven) - **Khoa**: Civil Engineering (Kỹ thuật Xây dựng) - **Nhóm Nghiên Cứu**: Structural Mechanics (Cơ học Kết cấu) - **Website**: [KULEUVEN Civil Engineering](https://www.kuleuven.be/) ## License & Citation Khi sử dụng dataset này trong nghiên cứu, vui lòng trích dẫn các papers gốc và ghi nhận đại học KULEUVEN. ```bibtex @misc{z24_bridge_dataset, title={Z24 Bridge Structural Health Monitoring Dataset}, author={KULEUVEN}, institution={Katholieke Universiteit Leuven}, year={1998}, note={Phiên bản đã xử lý: 17 scenarios, 9 setups, 27 sensors, reshape thành (1530, 27, 6000)} } ``` ## Tóm Tắt Cấu Trúc Dữ Liệu | Chiều | Gốc | Đã Làm Sạch | Cuối Cùng | Mô Tả | |-------|-----|-------------|-----------|-------| | Scenarios | 17 | 17 | 17×10=170* | Điều kiện thử nghiệm | | Setups | 9 | 9 | 9×10=90* | Cấu hình đo đạc | | Sensors | 27 | 27 | 27 | Vị trí accelerometer | | Timepoints | 65530 | 60000 | 6000 | Samples mỗi segment | | **Tổng Kích Thước** | **(17,9,27,65530)** | **(17,9,27,60000)** | **(1530,27,6000)** | **Định dạng cuối** | *\*Mỗi time series gốc được chia thành 10 segments, do đó 1530 = 17×9×10* --- *Dataset được xử lý và chuẩn bị cho nghiên cứu Giám sát Sức khỏe Kết cấu và Machine Learning.*