Datasets:
unique_id stringlengths 9 9 | source_system stringclasses 1
value | source_record_id stringlengths 9 9 | full_name stringlengths 5 23 | date_of_birth_raw stringlengths 8 10 ⌀ | gender_raw stringclasses 9
values | phone_raw stringlengths 10 15 ⌀ | email_raw stringlengths 14 27 ⌀ | cccd_raw float64 495k 99.9B ⌀ | national_id_type_raw stringclasses 2
values | health_insurance_id_raw stringlengths 15 15 ⌀ | address_text stringlengths 10 78 | province_raw stringclasses 63
values | district_raw stringclasses 646
values | ward_raw stringlengths 5 30 | admin_address_version stringclasses 2
values | facility_name stringclasses 4
values | event_date stringdate 2022-01-01 00:00:00 2026-06-07 00:00:00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
P_0000006 | clinic_patients | P_0000006 | Pham Khe | 2008/02/26 | female | 0358 604 061 | river097258q@yahoo.com | null | null | HT3704434831119 | 52 Điện Biên Phủ, Xã Quế Sơn Trung | Thành phố Đà Nẵng | null | Xã Quế Sơn Trung | post_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2023-11-22 |
P_0000023 | clinic_patients | P_0000023 | Doan Thi Thi Nghi | 30-07-2020 | F | 0916 402 154 | null | 69,372,594 | CMND | null | 171 Hai Ba Trung, Xa Binh Hoa, Tinh An Giang | Tỉnh An Giang | null | Xã Bình Hòa | post_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2026-02-14 |
P_0000024 | clinic_patients | P_0000024 | Tran Duc Thang | 04/04/51 | 1 | 0349795575 | null | 3,970,176 | CMND | HS9301444024716 | gần Cầu miấy | Thành phố Huế | null | Phường Phong Phú | post_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2025-01-16 |
P_0000029 | clinic_patients | P_0000029 | Mai Quang Trân | 05/03/1957 | 1 | 0915.438.666 | river377504@proton.me | 91,906,001,163 | CCCD | GD1389923889004 | 68 Ngô Quyền, Xã Lý Nhân, Tỉnh Ninh Bình | Tỉnh Ninh Bình | null | Xã Lý Nhân | post_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2024-07-22 |
P_0000030 | clinic_patients | P_0000030 | Mai Quang Tran | 1957/03/05 | male | null | null | null | null | null | 68 Ngô Quyền, Xã Hợp Lý, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam | Tỉnh Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Xã Hợp Lý | pre_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2025-08-02 |
P_0000036 | clinic_patients | P_0000036 | Phan Ngoc Tien | 28/07/78 | 0 | null | nova378@hotmail.com | null | null | TE8912491763705 | 134 Giải Phóng, Xã Phiêng Pằn, Tỉnh Sơn La | Tỉnh Sơn La | null | Xã Phiêng Pằn | post_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2022-09-14 |
P_0000038 | clinic_patients | P_0000038 | Mai Kiệt | 2002/01/28 | M | null | null | null | null | null | Tinh Lam Dong, Huyen Bao Lam, Xa Loc Phu | Tỉnh Lâm Đồng | Huyện Bảo Lâm | Xã Lộc Phú | pre_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2025-11-14 |
P_0000041 | clinic_patients | P_0000041 | Nguyễn Diệu Thị Thông | 1981-05-17 | Nu | 0937 681 894 | null | 6,078,393,827 | CCCD | GD4171530040677 | Phuong Ho Nai | Tỉnh Đồng Nai | null | Phường Hố Nai | post_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2022-06-16 |
P_0000047 | clinic_patients | P_0000047 | Đặng Hữu Khang | 27/07/1976 | male | +84 934 047 736 | river517@outlook.com | null | null | null | 82 Cầu Giấy, Xã Khánh Hòa, Tỉnh Lào Cai | Tỉnh Lào Cai | null | Xã Khánh Hòa | post_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2024-07-31 |
P_0000050 | clinic_patients | P_0000050 | Nguyen Van Hoa | 02/07/78 | Nam | 0882 748 312 | null | null | null | null | gần Bệnh viện Bạch Mai | Tỉnh Bắc Ninh | null | Xã Tân Dĩnh | post_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2025-01-15 |
P_0000064 | clinic_patients | P_0000064 | Ðức Trí | 27/12/1995 | F | null | null | null | null | null | 30 Cầu Giấy, Thị trấn Liên Quan, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | Thành phố Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Thị trấn Liên Quan | pre_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2025-06-23 |
P_0000067 | clinic_patients | P_0000067 | Mai Anh Khôi | 1957-09-13 | M | 0786 395 610 | null | null | null | TE8202375048731 | 180 ý Thường Kiệt, Xã Tiến Thắng, Thnh phố Hà Nội | Thành phố Hà Nội | null | Xã Tiến Thắng | post_2025 | Phòng khám Cầu Giấy | 2024-01-17 |
P_0000070 | clinic_patients | P_0000070 | Vũ Bảo Hỷ | 05/08/1988 | M | null | alpha907@hotmail.com | null | null | null | 103 Ly Thuong Kiet, Xa Thach Lap, Tinh Thanh Hoa | Tỉnh Thanh Hóa | null | Xã Thạch Lập | post_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2024-05-25 |
P_0000085 | clinic_patients | P_0000085 | Đặng Thị Ðiệp | 1996/05/11 | F | +84858030254 | null | null | null | null | Thành phố Hải Phòng, Xã Thái Tân, 18 Lê Lợi | Thành phố Hải Phòng | null | Xã Thái Tân | post_2025 | Phòng khám Cầu Giấy | 2023-07-15 |
P_0000093 | clinic_patients | P_0000093 | Phan Khanh Le | 17-05-2020 | F | +84930863655 | alpha84622@zoho.com | 28,153,087,327 | CCCD | null | Xã Hùng An, Tỉnh Tuyên Quang | Tỉnh Tuyên Quang | null | Xã Hùng An | post_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2025-07-28 |
P_0000103 | clinic_patients | P_0000103 | Nguyễn Văn Hoa | 2018-09-25 | male | 0355696602 | null | 72,173,073,790 | CCCD | TE7965436658374 | 56 Trần Phú, Xã Chất Bình, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình | Tỉnh Ninh Bình | Huyện Kim Sơn | Xã Chất Bình | pre_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2024-07-08 |
P_0000105 | clinic_patients | P_0000105 | Dang-Gia Quang Ham | 09/12/2000 | male | null | alpha809x@icloud.com | null | null | TE1288562560413 | Tỉnh Bình Dương, Huyện Phú Giáo, Xã An Thái, 137 Xuân Thủy | Tỉnh Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Xã An Thái | pre_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2023-01-18 |
P_0000116 | clinic_patients | P_0000116 | Nguyễn Văn Hoa | 18-06-1974 | male | 0943 796 737 | nova31691@gmai.com | null | null | DN5983150370417 | 30 Hai Bà Trưng, Xã Vạn Thắng, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa | Tỉnh Thanh Hóa | null | Xã Nông Cống | pre_2025 | Phòng khám Cầu Giấy | 2026-02-04 |
P_0000120 | clinic_patients | P_0000120 | Hồng Liêm | 1978-05-18 | F | null | null | null | null | null | 154 Giải Phóng, Xã Phước Hiệp, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | Xã Phước Hiệp | pre_2025 | Phòng khám Cầu Giấy | 2023-08-27 |
P_0000128 | clinic_patients | P_0000128 | Cẩm Thu | 08/04/2002 | M | null | cloud8300@zoho.com | null | null | null | Xã Quảng Điền, TP. Huế | Thành phố Huế | null | Xã Quảng Điền | post_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2025-08-17 |
P_0000130 | clinic_patients | P_0000130 | Dương Cung | 1963-04-18 | M | 0703 956 201 | null | null | null | null | Phường Cẩm Thành, 43 Trần Phú | Tỉnh Quảng Ngãi | null | Phường Cẩm Thành | post_2025 | Phòng khám Cầu Giấy | 2022-10-04 |
P_0000138 | clinic_patients | P_0000138 | HUỲNH VU | 1989-04-17 | Nam | 0902 252 365 | null | 39,622,754,548 | CCCD | HS5862748867317 | 129 Lý Thường Kiệt, Xã Diên Hòa, Huyện Diên Khánh, Tbnh Khánh Hòa | Tỉnh Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Hòa | pre_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2025-03-05 |
P_0000141 | clinic_patients | P_0000141 | Hoàng Yến | 23/10/2009 | Nu | +84 382 524 118 | null | null | null | null | 53 Lê Lợi, Xã Tân Hải, Huyện Phú Tân | Tỉnh Cà Mau | Huyện Phú Tân | Xã Tân Hải | pre_2025 | Phòng khám Cầu Giấy | 2025-10-03 |
P_0000147 | clinic_patients | P_0000147 | Diệu Hằng | 1970/11/19 | male | 0834 812 413 | lotus83750@edu.vn | 66,528,190,686 | CCCD | TE7981524486140 | 182 Tran Phu, Xa An Duc, Huyen Ninh Giang, Tinh Hai Duong | Tỉnh Hải Dương | Huyện Ninh Giang | Xã An Đức | pre_2025 | Phòng khám Cầu Giấy | 2023-07-25 |
P_0000153 | clinic_patients | P_0000153 | Nguyễn Văn Hòa | 2002/08/07 | 1 | +84778564076 | blue58506@outlook.com | 12,019,112,011 | CCCD | null | gần bến xe Gia Lâm | Tỉnh Cà Mau | Thành phố Cà Mau | Xã Định Bình | pre_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2026-01-22 |
P_0000157 | clinic_patients | P_0000157 | Nguyen Hoa | 1992/08/04 | M | 0919121832 | null | 5,856,043 | CMND | HT3639447050610 | 158 Hai Bà Trưng, Xã Tam Xuân, TP. Đà Nẵỉg | Thành phố Đà Nẵng | null | Xã Tam Xuân | post_2025 | Phòng khám Cầu Giấy | 2022-10-30 |
P_0000163 | clinic_patients | P_0000163 | DO ANH SINH | 17/10/1953 | male | null | null | 52,141,227 | CMND | TE6159727702790 | 181 Xuân Thủy, Xã Kỳ Sơn, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | Huyện Tân Kỳ | Xã Kỳ Sơn | pre_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2022-12-05 |
P_0000164 | clinic_patients | P_0000164 | Trần Thanh Trang | null | female | 0854 612 506 | null | null | null | TE0400563540117 | 41 Xuan Thuy, Xa Cu K Roa, Huyen M'Drak, Tinh Dak Lak | Tỉnh Đắk Lắk | Huyện M'Đrắk | Xã Cư K Róa | pre_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2022-01-17 |
P_0000167 | clinic_patients | P_0000167 | Mai Anh Xuân Hoán | 28/01/14 | M | +84983344689 | cloud155481@hotmail.com | null | null | HS4883137954470 | TP. Hà Nội, Xã Hạ Bằng, 195 Ngô Quyền | Thành phố Hà Nội | null | Xã Hạ Bằng | post_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2024-08-13 |
P_0000172 | clinic_patients | P_0000172 | Hoàn Vũ | 1988/12/19 | 1 | +84762036322 | care709@yahoo.com | 92,105,008,932 | CCCD | TE1801556702330 | 113 Dien Bien Phu, Xa Gia Phuc, Thanh pho Hai Phong | Thành phố Hải Phòng | null | Xã Gia Phúc | post_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2024-10-05 |
P_0000176 | clinic_patients | P_0000176 | HUNG THINH | null | null | 0390305465 | null | 60,968,350,345 | CCCD | HT0361277485722 | 145 Hoang Hoa Tham, Xa Cat Lam, Huyen Phu Cat, Tinh Binh Dinh | Tỉnh Bình Định | Huyện Phù Cát | Xã Cát Lâm | pre_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2024-05-22 |
P_0000180 | clinic_patients | P_0000180 | Dương Anh Hiền | 18/01/92 | male | 0789668757 | null | 28,208,521,157 | CCCD | HS9517402260705 | Tỉnh Tây Ninhm Xã Cần Giuộc, 56 Xuân Thủy | Tỉnh Tây Ninh | null | Xã Cần Giuộc | post_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2024-09-14 |
P_0000183 | clinic_patients | P_0000183 | Trần Khanh | 06/04/1959 | F | null | null | null | null | null | 135 Giai Phong, Xa Phieng Pan, Tinh Son La | Tỉnh Sơn La | null | Xã Phiêng Pằn | post_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2025-05-20 |
P_0000186 | clinic_patients | P_0000186 | VIỆT PHƯƠNG | 27-10-1975 | 1 | 0366997770 | null | null | null | null | 86 Bạch Mai, Xã Hàm Minh, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận | Tỉnh Hà Tĩnh | Huyện Hàm Thuận Nam | Xã Hàm Minh | pre_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2023-12-03 |
P_0000204 | clinic_patients | P_0000204 | Đặng Dụng | 25/03/66 | M | 0824 446 921 | null | null | null | HT1816323323880 | Xã Mường Vang, Tỉnh Phú Thọ | Tỉnh Phú Thọ | null | Xã Mường Vang | post_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2022-12-27 |
P_0000224 | clinic_patients | P_0000224 | Mai Khánh Trâm | 03/02/2020 | 0 | 0372.156.061 | null | null | null | null | 145 Điện Biên Phủ, Phường Yên Dũng | Tỉnh Bắc Ninh | null | Phường Yên Dũng | post_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2022-09-12 |
P_0000226 | clinic_patients | P_0000226 | Vũ Phúc | 12/10/1996 | F | +84 852 266 727 | null | null | null | null | 88 Giải Phóng, Xã Thạnh Yên A, Huyện U Minh Thượng, Tỉnh Kiên Giang | Tỉnh Kiên Giang | Huyện U Minh Thượng | Xã Thạnh Yên A | pre_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2024-12-27 |
P_0000233 | clinic_patients | P_0000233 | Đỗ Bảo Phương | 10/19/1962 | 1 | 0836815342 | null | null | null | GD7855174578520 | 199 Le Loi, Xa Nguyen Binh Khiem, Thanh pho Hai Phong | Thành phố Hải Phòng | null | Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm | post_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2025-05-23 |
P_0000235 | clinic_patients | P_0000235 | Huỳnh T. Hậu | 12/06/1961 | 0 | +84323754554 | null | null | null | null | 47 Xuan Thuy, Xa Phung Xa, Huyen Thach That, Thanh pho Ha Noi | Thành phố Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Xã Phùng Xá | pre_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2025-08-17 |
P_0000246 | clinic_patients | P_0000246 | Dang Van Dung | 07/08/2015 | M | null | null | null | null | null | 84 Giai Phong, Xa Mau Duc, Huyen Con Cuong | Tỉnh Nghệ An | Huyện Con Cuông | Xã Mậu Đức | pre_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2024-10-06 |
P_0000250 | clinic_patients | P_0000250 | Dương Đức Khiếu | 2012-10-10 | M | null | null | null | null | null | 120 Lý Thường Kiệt, Xã Lâm Thao, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh | null | Xã Lâm Thao | post_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2022-11-24 |
P_0000261 | clinic_patients | P_0000261 | Tạ Thị Bảo Khuyên | 1978/01/26 | Nu | null | null | 11,254,958,840 | CCCD | null | gần Cầu Giấy | Tỉnh Gia Lai | null | Xã Biển Hồ | post_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2023-06-17 |
P_0000265 | clinic_patients | P_0000265 | Do G. Hong | 1979-06-19 | male | 0919.157.757 | null | null | null | null | 57 Dien Bien Phu, Xa Son Dong, Thanh pho Ha Noi | Thành phố Hà Nội | null | Xã Sơn Đồng | post_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2026-02-12 |
P_0000270 | clinic_patients | P_0000270 | Trần Thăng | null | 1 | null | null | null | null | null | 45 Lê Lợi, Xã Văn Lem, Huyện Đắk Tô | Tỉnh Bắc Giang | Huyện Đắk Tô | Xã Văn Lem | pre_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2022-01-27 |
P_0000273 | clinic_patients | P_0000273 | Mai-Bo Chính | 1967/08/27 | 1 | +84792200308 | blue0062@zoho.com | null | null | null | 10 Hai Bà Trưng, Xã Sốp Cộp, Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La | Tỉnh Sơn La | Huyện Sốp Cộp | Xã Sốp Cộp | pre_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2025-10-01 |
P_0000284 | clinic_patients | P_0000284 | Bùi G. Hiền | 1969/04/02 | male | +84 864 994 184 | lotus40.9268@proton.me | null | null | HT7390198480033 | Xa Nga Thang, 155 Ngo Quyen | Tỉnh Thanh Hóa | null | Xã Nga Thắng | post_2025 | Phòng khám Cầu Giấy | 2024-02-26 |
P_0000285 | clinic_patients | P_0000285 | Mai Ngọc Cúc | 1996-01-29 | F | 0864 731 732 | null | 56,068,500,716 | CCCD | HT4233261912600 | Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Tây Ninh | Tỉnh Tây Ninh | null | Xã Giao Bình | post_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2024-02-29 |
P_0000291 | clinic_patients | P_0000291 | Huỳnh Cường | 09-10-1960 | 1 | 0945 953 045 | nova4076+old@hotmail.com | null | null | null | 135 Trần Phú, Xã Bằng Mạc, Tỉnh Lạng Sơn | Tỉnh Lạng Sơn | null | Xã Bằng Mạc | post_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2023-03-16 |
P_0000295 | clinic_patients | P_0000295 | Đinh Anh Hậu | 07/02/57 | female | 0762244538 | sunny242103z@yahoo.com | null | null | null | 11 Điện Biên Phủ, P. Ngọc Hà, TP. Hà Nội | Thành phố Hà Nội | null | Phường Ngọc Hà | post_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2025-06-15 |
P_0000304 | clinic_patients | P_0000304 | Hoang Thi Mien | 23-12-1992 | F | +84974739856 | null | 35,106,386,733 | CCCD | TE6836334707681 | 109 Điện Biên Phủ, Xã Đak Rong, Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | null | Xã Đak Rong | post_2025 | Phòng khám Cầu Giấy | 2023-11-11 |
P_0000307 | clinic_patients | P_0000307 | Bo Tien | 1961/02/09 | F | 0771.179.839 | null | 66,979,774 | CMND | SV4328618101307 | 192 Ngô Quyền, Xã Tống Trân, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên | Tỉnh Hưng Yên | Huyện Phù Cừ | Xã Tống Trân | pre_2025 | Phòng khám Cầu Giấy | 2022-02-03 |
P_0000311 | clinic_patients | P_0000311 | Bùi Khánh Thanh Thúy | 25/11/2010 | F | 0867.071.557 | orbit445@icloud.com | null | null | null | 46 Bạch Mai, Xã Muổi Nọi, Tỉnh Sơn La | Tỉnh Sơn La | null | Xã Muổi Nọi | post_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2022-12-08 |
P_0000325 | clinic_patients | P_0000325 | Ngô Hữu Kiên | null | M | +84904108670 | null | null | null | HS8624726871669 | 94 Giai Phong, Thi tran Kien Luong, Huyen Kien Luong, Tinh Kien Giang | Tỉnh Kiên Giang | Huyện Kiên Lương | Thị trấn Kiên Lương | pre_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2024-08-10 |
P_0000329 | clinic_patients | P_0000329 | Phạm Kha | null | Nam | 0830 790 940 | null | null | null | null | 37 Trần Phú, Xã Bình Đào, Huyện Thăng Bình, Tỉnh Quảng Nam | Tỉnh Quảng Nam | Huyện Thăng Bình | Xã Bình Đào | pre_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2024-12-17 |
P_0000334 | clinic_patients | P_0000334 | Nguyen Van Hoa | 2015/11/15 | 1 | null | sunny125361x@icloud.com | null | null | null | gần Bệnh viện Bạch Mai | Tỉnh Thanh Hóa | Huyện Tân Trụ | Xã Bình Trinh Đông | pre_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2024-07-23 |
P_0000336 | clinic_patients | P_0000336 | Bui Dieu Vong | 1996/09/17 | F | +84 770 353 382 | null | 23,150,031,213 | CCCD | null | 160 Bạch Mai, Xã Tứ Kỳ, Thành phố Hải Phòng | Thành phố Hải Phòng | null | Phường Vĩnh Phúc | post_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2022-02-04 |
P_0000351 | clinic_patients | P_0000351 | Nguyen-Van Hoa | 21/07/73 | M | null | null | 17,344,543 | CMND | null | 174 Bạch Mai, P. Dương Nội, TP. Hà Nội | Thành phố Hà Nội | null | Phường Dương Nội | post_2025 | Phòng khám Cầu Giấy | 2022-07-15 |
P_0000352 | clinic_patients | P_0000352 | Lê Hoài Diệu Trang | 1998/08/16 | F | 0827 843 392 | null | 58,584,984 | CMND | SV5833064314077 | Phuong Dang Lam, Quan Hai An, Thanh pho Hai Phong | Thành phố Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Lâm | pre_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2024-03-27 |
P_0000363 | clinic_patients | P_0000363 | Ngoc Khanh | 24-12-2020 | 1 | 0331 500 285 | null | 74,615,967 | CMND | SV3417694705252 | 195 Tran Phu, Xa Quang Hnug, Tinh Ninh Binh | Tỉnh Ninh Bình | null | Xã Quang Hưng | post_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2024-04-09 |
P_0000367 | clinic_patients | P_0000367 | VŨ MINH MINH | 11/12/1983 | Nữ | +84 764 050 943 | lotus388863@edu.vn | 85,909,088,667 | CCCD | DN4410202489004 | Tỉnh Tuyên Quang, Huyện Chiêm Hóa, Thị trấn Vĩnh Lộc, 53 Cầu Giấy | Tỉnh Tuyên Quang | Huyện Chiêm Hóa | Thị trấn Vĩnh Lộc | pre_2025 | Phòng khám Cầu Giấy | 2023-02-28 |
P_0000386 | clinic_patients | P_0000386 | Huynh Thu Hoai Chi | 2002-05-25 | F | null | null | null | null | TE8002994793032 | 141 Nguyễn Trãi, P. Kim Liên, TP. Hà Nội | Thành phố Hà Nội | null | Phường Kim Liên | post_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2025-11-15 |
P_0000393 | clinic_patients | P_0000393 | Vo Gia Thac | 2014/08/22 | 1 | +84 916 328 038 | nova127562@proton.me | null | null | null | 37 Hai Bà Trưng, Xã Xà Phiên | Thành phố Cần Thơ | null | Xã Xà Phiên | post_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2025-10-04 |
P_0000408 | clinic_patients | P_0000408 | Dang Anh Thien | 13-01-1995 | Nữ | 0703314307 | null | 19,100,797,600 | CCCD | DN6245801874853 | 24 Điện Biên Phủ, Xã Phú Thịnh, Huyện Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai | Tỉnh Đồng Nai | Huyện Tân Phú | Xã Phú Thịnh | pre_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2023-11-19 |
P_0000410 | clinic_patients | P_0000410 | Đặng Bắc | 1975/03/04 | 1 | 0973 835 624 | alpha.30589@yaho.com | 59,337,646,513 | CCCD | null | Thành phố Hà Nội, Phường Hoàng Liệt, 121 Hoàng Hoa Thám | Thành phố Hà Nội | null | Phường Hoàng Liệt | post_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2025-03-20 |
P_0000419 | clinic_patients | P_0000419 | ĐỖ-ĐỨC NHẬT | 17-03-1954 | M | +84706132244 | alpha918111z@edu.vn | null | null | TE0416608847198 | gần UBND phường | Tỉnh Ninh Bình | null | Xã Giao Bình | post_2025 | Phòng khám Cầu Giấy | 2024-10-12 |
P_0000433 | clinic_patients | P_0000433 | Trần Đức Du | 2018-06-25 | M | null | medx940@gmail.com | null | null | null | 162 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Miếu, Tỉnh Phú Thọ | Tỉnh Phú Thọ | null | Phường Thanh Miếu | post_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2026-02-07 |
P_0000435 | clinic_patients | P_0000435 | Lý Khê | 07/10/1985 | Nữ | 0373 864 598 | null | null | null | null | Xã Châu Quang, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | Huyện Quỳ Hợp | Xã Châu Quang | pre_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2022-01-17 |
P_0000437 | clinic_patients | P_0000437 | Bui Thoi | 27/09/1996 | M | null | null | null | null | SV0110491687000 | 67 Bach Mai, Xa Phuoc Hoa, Huyen Bac Ai, Tinh Ninh Thuan | Tỉnh Ninh Thuận | Huyện Bác Ái | Xã Phước Hòa | pre_2025 | Phòng khám Cầu Giấy | 2024-07-01 |
P_0000440 | clinic_patients | P_0000440 | Lê Hoàng Ngạn | 22/08/2008 | 1 | null | null | null | null | TE2830563730101 | 95 Cầu Giấy, Xã Dào San, Tỉnh Lai Châu | Tỉnh Lai Châu | null | Xã Dào San | post_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2022-04-21 |
P_0000460 | clinic_patients | P_0000460 | Lê Bảo Phượng | 19-08-1999 | Nữ | +84934701951 | blue289x@icloud.com | 85,175,101,587 | CCCD | null | 89 Giải Phóng, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh | Tỉnh Tây Ninh | null | Phường Tân Ninh | post_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2023-08-11 |
P_0000464 | clinic_patients | P_0000464 | Đặng Bảo Quế | 15-11-1970 | 1 | +84 864 815 752 | null | null | null | GD0384583455747 | 164 Xuân Thủy, Xã Hà Tây, Thành phố Hải Phòng | Thành phố Hải Phòng | null | Xã Hà Tây | post_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2023-12-31 |
P_0000469 | clinic_patients | P_0000469 | Tran Duc Thang | 11-03-2004 | male | 0797 601 994 | cloud847m@outlook.com | null | null | null | 169 Trần Phú, Xã Mỹ Thiện, Tỉnh Đồng Tháp | Tỉnh Đồng Tháp | null | Xã Mỹ Thiện | post_2025 | Phòng khám Cầu Giấy | 2025-06-17 |
P_0000474 | clinic_patients | P_0000474 | Ho Ai | 1996/11/18 | Nu | 0356.243.261 | cloud07111@outlook.com | 73,064,989 | CMND | null | 183 Lê Lũi, ọã Thạnh Hóa, Tỉnh Tây Ninh | Tỉnh Tây Ninh | null | Xã Thạnh Hóa | post_2025 | Phòng khám Cầu Giấy | 2025-05-26 |
P_0000497 | clinic_patients | P_0000497 | Bùi Diệu Đăng | 27/01/1986 | Nu | +84 913 516 699 | null | null | null | null | Tỉnh Gia Lai, Xã Vân Canh, 173 Giải Phóng | Tỉnh Gia Lai | null | Xã Vân Canh | post_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2022-06-11 |
P_0000499 | clinic_patients | P_0000499 | Đặng Bảo Quang Lương | 2020/06/23 | male | 0917413314 | null | 78,071,286,390 | CCCD | SV8022347246394 | Huyen Thoi Binh, Xa Tan Loc | Tỉnh Cà Mau | Huyện Thới Bình | Xã Tân Lộc | pre_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2025-06-11 |
P_0000503 | clinic_patients | P_0000503 | Mai Hữu Trực | 16/03/2017 | M | null | alp.ha40321@icloud.com | 63,849,608 | CMND | SV1647104079421 | 141 Hoàng Hoa Thám, Xã Tân Phú, Tỉnh ỵây Ninh | Tỉnh Tây Ninh | null | Xã Tân Phú | post_2025 | Phòng khám Cầu Giấy | 2025-12-03 |
P_0000507 | clinic_patients | P_0000507 | Ánh Ngọc | 02/09/53 | Nu | null | null | null | null | null | 169 Nguyễn Trãi, Xã Viên An, Huyện Trần Đề, Tỉnh Sóc Trăng | Tỉnh Sóc Trăng | Huyện Trần Đề | Xã Viên An | pre_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2025-08-09 |
P_0000514 | clinic_patients | P_0000514 | Đoàn Minh Lai | 2004-03-17 | M | null | cloud396270@outlook.com | null | null | null | 198 Lê Lợi, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | Thành phố Hà Nội | Huyện Mê Linh | Thị trấn Quang Minh | pre_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2025-06-14 |
P_0000521 | clinic_patients | P_0000521 | Bùi Thị Thu Huyền | 06/03/82 | 0 | 0919 973 333 | orbit.331@hotmail.com | 63,207,258,519 | CCCD | null | Tinh Yen Bai, Huyen Van Chan, Thi tran NT Lien Son, 98 Giai Phoả | Tỉnh Yên Bái | Huyện Văn Chấn | Thị trấn NT Liên Sơn | pre_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2023-06-26 |
P_0000525 | clinic_patients | P_0000525 | Mai Anh Nhượng | 1984-12-13 | male | +84 880 629 342 | null | null | null | GD5313986345303 | 82 Nguyễn Trãi, Xã Khánh brun, Tỉnh Ninh Bình | Tỉnh Ninh Bình | null | Xã Khánh Trung | post_2025 | Phòng khám Cầu Giấy | 2023-04-17 |
P_0000538 | clinic_patients | P_0000538 | Huỳnh Minh Hữu Khoan | 2000-09-24 | M | +84 857 218 486 | null | null | null | null | Tỉnh Quảng Nam, Thị xã Điện Bàn, P. Điện An, 120 Trần Phú | Tỉnh Quảng Nam | Thị xã Điện Bàn | Phường Điện An | pre_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2022-04-22 |
P_0000545 | clinic_patients | P_0000545 | Nguyen Gia Khanh | 06-09-2018 | male | 0888 008 137 | null | null | null | TE8531107054099 | 67 Giải Phóng, Xã Mô Rai, Tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi | null | Xã Mô Rai | post_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2022-03-31 |
P_0000553 | clinic_patients | P_0000553 | Trần Thăng | 1955/05/19 | null | +84 817 876 368 | medx196499@hotmail.com | 50,024,326,829 | CCCD | null | 188 Điện Biên Phủ, Xã Pa Cheo, Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyện Bát Xát | Xã Pa Cheo | pre_2025 | Phòng khám Cầu Giấy | 2025-09-25 |
P_0000558 | clinic_patients | P_0000558 | Hoàng Khuyên | 1961/05/13 | Nu | +84 046 062 012 | null | null | null | GD6486081856412 | gần Bệnh viện Bạch Mai | Tỉnh Gia Lai | Huyện Mang Yang | Xã Kon Chiêng | pre_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2025-01-09 |
P_0000559 | clinic_patients | P_0000559 | Lê Thanh Ðiệp | 01/05/2005 | Nu | null | null | null | null | null | Xã Gia Phúc, 165 Giải Phóng | Thành phố Hải Phòng | null | Xã Gia Phúc | post_2025 | Phòng khám Cầu Giấy | 2025-09-14 |
P_0000565 | clinic_patients | P_0000565 | Hoàng Thanh Ngôn | 08-08-2003 | F | +84778863516 | null | 88,518,979 | CMND | TE1547235302348 | gần Bệnh viện Bạch Mai | Tỉnh Long An | Huyện Đức Huệ | Xã Mỹ Quý Tây | pre_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2025-07-28 |
P_0000573 | clinic_patients | P_0000573 | Ngo Bao Anh Linh | 25/04/65 | Nữ | 0386 476 589 | null | null | null | SV3873936372979 | 131 Xuân Thủy, Xã Avương | Thành phố Đà Nẵng | null | Xã Avương | post_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2022-10-20 |
P_0000576 | clinic_patients | P_0000576 | Minh Khai | 08/09/97 | Nam | null | lotus732q@zoho.com | 44,082,963 | CMND | TE9956756490242 | 148 Ngô Quyền, Xã Đô Lương, Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | Huyện Đô Lương | Thị trấn Đô Lương | post_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2025-09-14 |
P_0000580 | clinic_patients | P_0000580 | Lý Nhượng | 2015/01/05 | male | 0707263793 | care864247@outlook.com | 8,193,281,796 | CCCD | TE9682066025054 | 8 Hoang Hoa Tham, Phuong Ngoc Thuy, Quan Long Bien, Thanh pho Ha Noi | Thành phố Hà Nội | Quận Long Biên | Phường Ngọc Thụy | pre_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2024-03-29 |
P_0000592 | clinic_patients | P_0000592 | Phan Quang Nhat | 1952/07/19 | Nam | null | user866036x@icloud.com | 91,877,263 | CMND | null | 89 Hoàng Hoa Thám, Xã Thanh Sơn, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | Tỉnh Thanh Hóa | Thị xã Nghi Sơn | Xã Thanh Sơn | pre_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2025-08-08 |
P_0000597 | clinic_patients | P_0000597 | Trần Bằng | 08/06/1992 | Nu | null | null | 67,480,944 | CMND | null | 36 Tran Phu, Phuong Trung Van, Quan Nam Tu Liem, Thanh pho Ha Noi | Thành phố Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Phường Trung Văn | pre_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2023-09-19 |
P_0000601 | clinic_patients | P_0000601 | Bao Anh | 04-10-1994 | Nu | 0927.680.214 | null | 38,105,834,546 | CCCD | null | Tỉnh Hải Dương, TP. Chí Linh, P. Bến Tắm, 100 Nguyễn Tri | Tỉnh Hải Dương | Thành phố Chí Linh | Phường Bến Tắm | pre_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2025-11-26 |
P_0000605 | clinic_patients | P_0000605 | Anh Tùng | 04-01-1963 | 1 | +84797382911 | care287@outlook.com | null | null | null | 162 Nguyễn Trãi, Xã Quảng Phú, Huyện Quảng Điền | Thành phố Huế | Huyện Quảng Điền | Xã Quảng Phú | pre_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2023-01-30 |
P_0000615 | clinic_patients | P_0000615 | Hồ Quân | 26/07/2019 | Nu | +84 837 450 214 | river6.61337@zoho.com | 27,227,640,262 | CCCD | TE8687960715598 | 21 Lý Thường Kiệt, Xã Hảo Đước, ỉTnh Tây Ninh | Tỉnh Tây Ninh | null | Xã Hảo Đước | post_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2023-09-16 |
P_0000632 | clinic_patients | P_0000632 | HOÀNG QUANG NHIÊN | 25/02/1981 | male | null | null | 53,169,387,432 | CCCD | TE1186559401717 | 170 Hoang Hoa Tham, Xa Lac Sy, Huyen Yen Thuy, Tinh Hoa Binh | Tỉnh Hoà Bình | Huyện Yên Thủy | Xã Lạc Sỹ | pre_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2024-04-06 |
P_0000633 | clinic_patients | P_0000633 | Hoàng Quang Nhiên | 25-02-1971 | M | null | null | null | null | null | 170 Hoàng Hoa Thám, Xã Lạc Lương, Tỉnh Phú Thọ | Tỉnh Phú Thọ | null | Xã Lạc Lương | post_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2026-06-06 |
P_0000661 | clinic_patients | P_0000661 | Do K. Dang | 11/09/1961 | F | null | medx830q@outlook.com | null | null | null | Xã Yên Sơn, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La | Tỉnh Sơn La | Huyện Yên Châu | Xã Yên Sơn | pre_2025 | Phòng khám tư nhân 02 | 2026-04-25 |
P_0000664 | clinic_patients | P_0000664 | Trần Đức Thắng | 12-06-2007 | 1 | +84 389 776 335 | river104987@zoho.com | null | null | DN8436901924095 | 48 Điện Biên Phủ, Phường Sơn Đông, Tỉnh Vĩnh Long | Tỉnh Vĩnh Long | null | Phường Sơn Đông | post_2025 | Phòng khám Đa khoa 01 | 2023-12-09 |
P_0000668 | clinic_patients | P_0000668 | Uyen Khanh | null | Nu | +84 889 757 793 | null | null | null | null | 138 Giải Phóng, Phường Xuân Bình, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai | Tỉnh Đồng Nai | Thành phố Long Khánh | Phường Xuân Bình | pre_2025 | Phòng khám Cầu Giấy | 2024-04-26 |
P_0000670 | clinic_patients | P_0000670 | Như Bảo | 1970/01/14 | M | +84 912 171 104 | null | 7,936,119,981 | CCCD | null | Xa Dinh Hiep, Huyen Dau Tieng, Tinh Binh Duong | Tỉnh Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Xã Định Hiệp | pre_2025 | Phòng khám Hoàn Kiếm | 2024-06-23 |
Vietnamese Healthcare Synthetic Patient Records
This dataset contains synthetic Vietnamese healthcare identity records from multiple source systems, plus a canonical synthetic patient table used by the generator.
All records are synthetic and are intended for entity resolution, record linkage, and Vietnamese identity-field preprocessing experiments.
Included Files
Only the following CSV files are included in this upload:
| File | Rows | Description |
|---|---|---|
clinic_patients.csv |
6,053 | Source table for clinic patient records |
hospital_patients.csv |
6,143 | Source table for hospital patient records |
insurance_members.csv |
6,014 | Source table for insurance member records |
lab_test_patients.csv |
6,105 | Source table for lab test patient records |
pharmacy_prescriptions.csv |
6,068 | Source table for pharmacy prescription records |
vaccination_records.csv |
6,049 | Source table for vaccination records |
true_patients.csv |
10,000 | Synthetic canonical patient table used by the generator |
The six source tables contain noisy observed identity records. true_patients.csv contains the canonical synthetic patient attributes before source-specific noise is applied.
Source Table Columns
The six source-system files share the same schema:
| Column | Description |
|---|---|
unique_id |
Unique record identifier |
source_system |
Source system name |
source_record_id |
Record identifier within the source system |
full_name |
Observed full name |
date_of_birth_raw |
Observed date of birth |
gender_raw |
Observed gender |
phone_raw |
Observed phone number |
email_raw |
Observed email address |
cccd_raw |
Observed CCCD/CMND-style national identifier |
national_id_type_raw |
Observed national ID type |
health_insurance_id_raw |
Observed health insurance identifier |
address_text |
Observed address string |
province_raw |
Observed province |
district_raw |
Observed district |
ward_raw |
Observed ward |
admin_address_version |
Current or legacy administrative address version |
facility_name |
Facility name associated with the record |
event_date |
Event or record date |
These files intentionally use raw observed fields. Normalized fields such as phone_norm, identity_text, and name_address_text should be created during preprocessing if needed.
Canonical Patient Columns
true_patients.csv contains the canonical synthetic patient records:
| Column | Description |
|---|---|
entity_id_truth |
Synthetic true patient/entity identifier |
canonical_full_name |
Canonical full name |
gender |
Canonical gender |
date_of_birth |
Canonical date of birth |
phone |
Canonical phone number |
email |
Canonical email address |
cccd |
Canonical CCCD identifier |
legacy_cmnd |
Canonical legacy CMND identifier |
health_insurance_id |
Canonical health insurance identifier |
house_number |
Canonical house number |
street |
Canonical street |
legacy_province |
Province in legacy administrative address |
legacy_district |
District in legacy administrative address |
legacy_ward |
Ward in legacy administrative address |
legacy_full_address |
Full legacy address |
current_province |
Province in current administrative address |
current_district |
District in current administrative address |
current_ward |
Ward in current administrative address |
current_full_address |
Full current address |
_hard_negative_partner |
Generator helper field for hard-negative construction |
_hard_negative_pair_type |
Generator helper field for hard-negative construction |
Loading Examples
With pandas:
import pandas as pd
clinic = pd.read_csv("clinic_patients.csv")
hospital = pd.read_csv("hospital_patients.csv")
true_patients = pd.read_csv("true_patients.csv")
After uploading to Hugging Face:
from datasets import load_dataset
repo_id = "YOUR_USERNAME/YOUR_DATASET_REPO"
clinic = load_dataset(repo_id, data_files="clinic_patients.csv")["train"]
true_patients = load_dataset(repo_id, data_files="true_patients.csv")["train"]
Load all six source tables as named splits:
from datasets import load_dataset
repo_id = "YOUR_USERNAME/YOUR_DATASET_REPO"
data_files = {
"clinic": "clinic_patients.csv",
"hospital": "hospital_patients.csv",
"insurance": "insurance_members.csv",
"lab_test": "lab_test_patients.csv",
"pharmacy": "pharmacy_prescriptions.csv",
"vaccination": "vaccination_records.csv",
}
sources = load_dataset(repo_id, data_files=data_files)
Intended Use
This dataset is intended for:
- record linkage across Vietnamese healthcare source systems;
- identity-field preprocessing and normalization experiments;
- synthetic data quality checks;
- development of entity resolution pipelines.
Limitations
This is a synthetic dataset and should not be used as real healthcare evidence or as a demographic sample. The data is designed for controlled technical experiments only.
- Downloads last month
- 50