unique_id string | record_id string | source_dataset string | business_name string | tax_code string | address string | representative_name string | industry string | record_date timestamp[ns] | valid_from timestamp[ns] | valid_to timestamp[ns] | entity_type string | data_split string |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BR000054 | BR000054 | business_registry | Hợp tác xã Kim Phúc Sông Hồng | 1800000054 | Số 335, đường Nguyễn Trãi, Phường 1, quận/huyện Thanh Khê, Đà Nẵng | Đặng Gia Khang | Đầu tư và kinh doanh bất động sản | 2018-04-12T00:00:00 | 2018-04-06T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000054 | TX000054 | tax_registry | HTX KIM SÔNG PHÚC HỒNG | 1800000054 | So 335, duong Nguyen Trai, Phuong 1, quan/huyen Thanh Khe, Da Nang | Đặng Gia Khang | BĐS | 2018-05-09T00:00:00 | 2018-05-01T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000054 | IN000054 | inspection_record | HTX KIM PHUC SONG HONG | 1800000054 | Số 335 Nguyễn Trãi, Phường 1, quận/huyện Thanh Khê, Đà Nẵng | Dang Gia Khang | BĐS | 2018-12-17T00:00:00 | 2018-12-10T00:00:00 | 2018-12-10T00:00:00 | head_office | train |
BR000056 | BR000056 | business_registry | Hợp tác xã Quang Anh Miền Nam | 1000000056 | Số 371, đường Võ Văn Kiệt, Phường 2, quận/huyện Yên Phong, Bắc Ninh | Lê Hữu Nam | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2020-12-30T00:00:00 | 2020-12-23T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000056 | TX000056 | tax_registry | HTX Quang Anh Nam Mien | 1000000056 | 371 Võ Văn Kiệt, Phường 2, quận/huyện Yên Phong, Bắc Ninh | NAM LE HUU | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2021-02-15T00:00:00 | 2021-01-28T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000056 | IN000056 | inspection_record | Hop tac xa Quang Anh Mien Nam | 1000000056 | 371 Võ Văn Kiệt, Phường 2, quận/huyện Yên Phong, Bắc Ninh | null | TMDV | 2023-06-07T00:00:00 | 2023-06-05T00:00:00 | 2023-06-05T00:00:00 | head_office | train |
IN000056_02 | IN000056_02 | inspection_record | HTX Quang Anh Mien Nam | null | So 371 Vo Van Kiet, Phuong 2, uan/huyen Yen Phong, Bac Ninh | Lê Hữu Nam | TMDV | 2021-12-18T00:00:00 | 2021-12-11T00:00:00 | 2021-12-11T00:00:00 | head_office | train |
BR000057 | BR000057 | business_registry | Hợp tác xã Phú Khôi Thăng Long | 0900000057 | Số 151, đường Điện Biên Phủ, Phường 3, quận/huyện Thủ Dầu Một, Bình Dương | Đỗ Thị Tuấn | Sản xuất và gia công cơ khí | 2021-07-25T00:00:00 | 2021-07-25T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000057 | TX000057 | tax_registry | Hợp tác xã Phú Khôi Thăng Long | 0900000057 | 151 Điện Biên Phủ, Phường 3, quận/huyện Thủ Dầu Một, Bình Dương | Tuấn Đỗ Thị | Sản xuất và gia công cơ khí | 2021-08-25T00:00:00 | 2021-08-18T00:00:00 | null | head_office | train |
BR000060 | BR000060 | business_registry | Hợp tác xã Vận tải Hàng hóa Bắc Nam Khánh Châu Sông Hồng | 2700000060 | Số 239, đường Giải Phóng, Phường 1, quận/huyện Quế Võ, Bắc Ninh | Đỗ Ngọc Tuấn | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2022-05-31T00:00:00 | 2022-05-20T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000060 | TX000060 | tax_registry | HTX VAN TAI HANG HOA BAC NAM KHANH CHAU SONG HONG | 2700000060 | Số 239 Giải Phóng, Phường 1, quận/huyện Quế Võ, Bắc Ninh | Đỗ Ngọc Tuấn | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2022-08-09T00:00:00 | 2022-08-07T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000060 | IN000060 | inspection_record | Khanh Chau Song Hong Logistics Solutions | null | Quế Võ, Bắc Ninh | null | null | 2024-07-22T00:00:00 | 2024-07-22T00:00:00 | 2024-07-22T00:00:00 | head_office | train |
BR000061 | BR000061 | business_registry | Doanh nghiệp tư nhân Sao Quân Phương Đông | 0200000061 | Số 83, đường Giải Phóng, Phường 13, quận/huyện Hải An, Hải Phòng | Hồ Đức Hải | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2022-08-21T00:00:00 | 2022-08-09T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000061 | TX000061 | tax_registry | DNTN Sao Quân Phương Đông | 0200000061 | Số 83 Giải Phóng, Phường 13, quận/huyện Hải An, Hải Phòng | Ho Duc Hai | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2022-10-18T00:00:00 | 2022-09-29T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000061 | IN000061 | inspection_record | DNTN SAO QUÂN PHƯƠNG ĐÔNG | null | 83 Giai Phong, Phuong 13, quan/huyen Hai An, Hai Phong | Ho Duc Hai | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2024-10-03T00:00:00 | 2024-10-01T00:00:00 | 2024-10-01T00:00:00 | head_office | train |
BR000064 | BR000064 | business_registry | Hợp tác xã Xây dựng Công trình Bền vững Long Châu Sông Hồng | 9900000064 | Số 245, đường Nguyễn Trãi, Phường 11, quận/huyện Long Thành, Đồng Nai | Nguyễn Gia Hạnh | Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | 2021-01-05T00:00:00 | 2020-12-27T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000064 | TX000064 | tax_registry | HTX Xây dựng Công trình Bền vững Long Châu Sông Hồng | null | 245, đường Nguyễn Trãi, Phường 11, quận/huyện Long Thành, Đồng Nai | Nguyen Gia Hanh | Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | 2021-03-06T00:00:00 | 2021-02-28T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000064 | IN000064 | inspection_record | Long Chau Song Hong Sustainable Construction | null | Long Thành, Đồng Nai | Nguyễn Gia Hạnh | null | 2021-06-10T00:00:00 | 2021-06-04T00:00:00 | 2021-06-04T00:00:00 | head_office | train |
BR000065 | BR000065 | business_registry | Công ty TNHH Hoàng Khôi Á Châu | 8900000065 | Số 143, đường Nguyễn Huệ, Phường 11, quận/huyện Cầu Giấy, Hà Nội | Vũ Thanh Nam | Sản xuất và gia công cơ khí | 2021-06-24T00:00:00 | 2021-06-15T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000065 | IN000065 | inspection_record | CTY TNHH HOANG KHOI A OHAU | 8900000065 | 143 Nguyen Hue, Phuong 11, quan/huyen Cau Giay, Ha Noi | Nam Vũ Thanh | SX Cơ khí | 2022-03-05T00:00:00 | 2022-03-01T00:00:00 | 2022-03-01T00:00:00 | head_office | train |
TX000068 | TX000068 | tax_registry | CTY TNHH Tu van Tai chinh Doanh nghiep Mai Long Phuong Dong | 4800000068 | Số 208 Nguyễn Trãi, Phường 14, quận/huyện Yên Phong, Bắc Ninh | Phan Ngọc Nam | Tư vấn tài chính và quản trị doanh nghiệp | 2018-09-10T00:00:00 | 2018-08-20T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000068 | IN000068 | inspection_record | Mai Long Phương Đông Quản trị Vốn | null | null | null | null | 2020-05-10T00:00:00 | 2020-05-08T00:00:00 | 2020-05-08T00:00:00 | head_office | train |
BR000069 | BR000069 | business_registry | Công ty TNHH Hưng Tiến Miền Bắc | 6900000069 | Số 343, đường Điện Biên Phủ, Phường 11, quận/huyện Thuận An, Bình Dương | Phạm Ngọc An | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2018-12-23T00:00:00 | 2018-12-18T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000069 | IN000069 | inspection_record | CTY TNHH HƯNG TIẾN MIỀN BẮC | 6900000069 | 343 Điện Biên Phủ, Phường 11, quận/huyện Thuận An, Bình Dương | PHẠM NGỌC AN | TMDV | 2019-11-17T00:00:00 | 2019-11-12T00:00:00 | 2019-11-12T00:00:00 | head_office | train |
BR000070 | BR000070 | business_registry | Doanh nghiệp tư nhân Vận tải Hàng hóa Bắc Nam Kim Tiến Hải Vân | 3200000070 | Số 38, đường Nguyễn Văn Linh, Phường 11, quận/huyện Thuận An, Bình Dương | Dương Quang Trang | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2020-05-24T00:00:00 | 2020-05-20T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000070 | TX000070 | tax_registry | DNTN VẬN TẢI HÀNG HÓA BẮC NAM KIM TIẾN HẢI VÂN | 3200000070 | Số 38, đường Nguyễn Văn Linh, Phường 11, quận/huyện Thuận An, Bình Dương | Dương Quang Trang | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2020-08-21T00:00:00 | 2020-07-26T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000070 | IN000070 | inspection_record | Kim Tiến Hải Vân Logistics Xuyên Việt | null | Thuận An, Bình Dương | null | VT Logistics | 2022-11-07T00:00:00 | 2022-11-07T00:00:00 | 2022-11-07T00:00:00 | head_office | train |
BR000071 | BR000071 | business_registry | Doanh nghiệp tư nhân Đông Quân Đông Dương | 9400000071 | 12 Ton Duc Thang, Phuong 2, quan/huyen Di An, Binh Duong | Trần Thanh Thảo | Đầu tư và kinh doanh bất động sản | 2022-08-27T00:00:00 | 2022-08-13T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000071 | IN000071 | inspection_record | DNTN ĐÔNG QUÂN ĐÔNGDƯƠNG | 9400000071 | 12 Ton Duc Thang, Phuong 2, quan/huyen Di An, Binh Duong | Trần Thanh Thảo | BĐS | 2023-10-06T00:00:00 | 2023-10-02T00:00:00 | 2023-10-02T00:00:00 | head_office | train |
TX000072 | TX000072 | tax_registry | DNTN Địa ốc và Không gian Sống Nam Minh Phương Đông | 2900000072 | 88, đường Lý Thường Kiệt, Phường 2, quận/huyện Bến Cát, Bình Dương | BÙI QUANG LINH | BĐS | 2020-10-12T00:00:00 | 2020-09-25T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000072 | IN000072 | inspection_record | Nam Minh Phuong Dong Urban Homes | null | Bến Cát, Bình Dương | null | Đầu tư và kinh doanh bất động sản | 2023-05-16T00:00:00 | 2023-05-13T00:00:00 | 2023-05-13T00:00:00 | head_office | train |
IN000073 | IN000073 | inspection_record | Mai Quan A Chau Sustainable Construction | null | Hồng Bàng, Hải Phòng | null | BĐS | 2019-11-02T00:00:00 | 2019-10-30T00:00:00 | 2019-10-30T00:00:00 | head_office | train |
BR000074 | BR000074 | business_registry | Công ty TNHH Tư vấn Tài chính Doanh nghiệp Minh Nguyên Duyên Hải | 7000000074 | Số 390, đường Trần Duy Hưng, Phường 5, quận/huyện Thuận An, Bình Dương | Phạm Minh Cường | Tư vấn tài chính và quản trị doanh nghiệp | 2021-11-06T00:00:00 | 2021-10-31T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000074 | TX000074 | tax_registry | CTY TNHH TƯ VẤN TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP MINH NGUYÊN DUYÊN HẢI | 7000000074 | 390 Trần Duy Hưng, Phường 5, quận/huyện Thuận An, Bình Dương | PHẠM MINH CƯỜNG | Tư vấn tài chính và quản trị doanh nghiệp | 2021-12-16T00:00:00 | 2021-12-16T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000074 | IN000074 | inspection_record | Minh Nguyên Duyên Hải Quản trị Vốn | null | 390 Tran Duy Hung, Phuong 5, quan/huyen Thuan An, Binh Duong | null | Tư vấn tài chính và quản trị doanh nghiệp | 2023-02-28T00:00:00 | 2023-02-21T00:00:00 | 2023-02-21T00:00:00 | head_office | train |
BR000076 | BR000076 | business_registry | Doanh nghiệp tư nhân Đại Vượng Miền Nam | 9200000076 | Số 197, đường Giải Phóng, Phường 10, quận/huyện Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh | Hồ Xuân Khang | Đầu tư và kinh doanh bất động sản | 2018-01-11T00:00:00 | 2018-01-11T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000076 | IN000076 | inspection_record | DNTN ĐẠI VƯỢNG MIỀN NAM | 9200000076 | Số 197 Giải Phóng, Phường 10, quận/huyện Tân Bình, TP HCM | Hồ Xuân Khang | BĐS | 2019-05-02T00:00:00 | 2019-04-27T00:00:00 | 2019-04-27T00:00:00 | head_office | train |
BR000077 | BR000077 | business_registry | Hợp tác xã Tân Châu Việt Nam | 6500000077 | Số 39, đường Giải Phóng, Phường 14, quận/huyện Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | Bùi Ngọc Hải | Giải pháp công nghệ thông tin và chuyển đổi số | 2022-04-07T00:00:00 | 2022-04-01T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000077 | TX000077 | tax_registry | HỢP TÁC XÃ TÂN CHÂU VIỆT NAM | 6500000077 | Số 39 Giải Phóng, Phường 14, quận/huyện Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | Bùi Ngọc Hải | Giải pháp công nghệ thông tin và chuyển đổi số | 2022-06-29T00:00:00 | 2022-06-18T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000077 | IN000077 | inspection_record | HTXTân Cnâu Việt Nam | 6500000077 | 39 Giai Phong, Phuong 14, quan/huyen Thu Duc, TP HCM | Bùi Ngọc Hải | CNTT | 2024-10-04T00:00:00 | 2024-09-30T00:00:00 | 2024-09-30T00:00:00 | head_office | train |
BR000078 | BR000078 | business_registry | Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Hưng Đông Dương | 3900000078 | Số 323, đường Võ Văn Kiệt, Phường 7, quận/huyện Yên Phong, Bắc Ninh | Hoàng Hữu Hải | Năng lượng tái tạo và điện mặt trời | 2018-10-10T00:00:00 | 2018-09-30T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000078 | TX000078 | tax_registry | DNTN Hoàng Hưng Đông Dương | 3900000078 | Số 323, đường Võ Văn Kiệt, Phường 7, quận/huyện Yên Phong, Bắc Ninh | HOÀNG HỮU HẢI | Năng lượng tái tạo và điện mặt trời | 2018-12-02T00:00:00 | 2018-11-03T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000078 | IN000078 | inspection_record | DNTN Hoang Hung Dong Duong | 3900000078 | 323, đường Võ Văn Kiệt, Phường 7, quận/huyện Yên Phong, Bắc Ninh | null | NLMT | 2020-01-15T00:00:00 | 2020-01-09T00:00:00 | 2020-01-09T00:00:00 | head_office | train |
BR000079 | BR000079 | business_registry | HTX Nhat Linh Hai Van | 3200000079 | Số 80, đường Phạm Văn Đồng, Phường 6, quận/huyện Lê Chân, Hải Phòng | Đặng Minh Bình | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2018-11-05T00:00:00 | 2018-10-22T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000079 | TX000079 | tax_registry | Hợp tác xã Nhật Linh Hải Vân | 3200000079 | 80, đường Phạm Văn Đồng, Phường 6, quận/huyện Lê Chân, Hải Phòng | Đặng Minh Bình | TMDV | 2018-12-05T00:00:00 | 2018-12-01T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000079 | IN000079 | inspection_record | HỢP TÁC XÃ NHẬT LINH HẢI VÂN | 3200000079 | 80, đường Phạm Văn Đồng, Phường 6, quận/huyện Lê Chân, Hải Phòng | Đặng Minh Bình | TMDV | 2021-02-07T00:00:00 | 2021-02-04T00:00:00 | 2021-02-04T00:00:00 | head_office | train |
BR000080 | BR000080 | business_registry | Hợp tác xã Bình An Thăng Long | 5800000080 | Số 366, đường Hoàng Quốc Việt, Phường 11, quận/huyện Trảng Bom, Đồng Nai | Hồ Gia Hạnh | Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | 2020-03-02T00:00:00 | 2020-02-22T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000080 | TX000080 | tax_registry | HTX BÌNH AN THĂNG LOIG | 5800000080 | Số 366, đường Hoàng Quốc Việt, Phường 11, quận/huyện Trảng Bom, Đồng Nai | HỒ GIA HẠNH | Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | 2020-05-26T00:00:00 | 2020-04-28T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000080 | IN000080 | inspection_record | HTX BINH AN THANG LONG | 5800000080 | 366 Hoàng Quốc Việt, Phường 11, quận/huyện Trảng Bom, Đồng Nai | HỒ GIA HẠNH | Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | 2021-05-13T00:00:00 | 2021-05-12T00:00:00 | 2021-05-12T00:00:00 | head_office | train |
BR000083 | BR000083 | business_registry | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ Cao Nam Trang Sông Hồng | 3500000083 | Số 179, đường Nguyễn Huệ, Phường 14, quận/huyện Trảng Bom, Đồng Nai | Hoàng Ngọc Bình | Nông nghiệp sạch và chế biến thực phẩm | 2022-05-21T00:00:00 | 2022-05-08T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000083 | TX000083 | tax_registry | CTY TNHH Nông nghiệp Công nghệ Cao Nam Trang Sông Hồng | 3500000083 | 179 Nguyễn Huệ, Phường 14, quận/huyện Trảng Bom, Đồng Nai | Hoàng Ngọc Bình | Nông nghiệp sạch và chế biến thực phẩm | 2022-07-15T00:00:00 | 2022-07-11T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000083 | IN000083 | inspection_record | Nam Trang Sông Hồng Canh tác Thông minh | null | 179 Nguyễn Huệ, Phường 14, quận/huyện Trảng Bom, Đồng Nai | null | Canh tác thông minh và chuỗi giá trị nông sản | 2024-06-09T00:00:00 | 2024-06-08T00:00:00 | 2024-06-08T00:00:00 | head_office | train |
BR000085 | BR000085 | business_registry | Công ty Cổ phần Kim Phát Sông Hồng | 0300000085 | Số 273, đường Phạm Văn Đồng, Phường 7, quận/huyện Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh | Dương Hữu Dung | Đầu tư và kinh doanh bất động sản | 2022-09-21T00:00:00 | 2022-09-14T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000085 | TX000085 | tax_registry | CTCP Kim Phát Sông Hồng | 0300000085 | Số 273, đường Phạm Văn Đồng, Phường 7, quận/huyện Tân Bình, TP HCM | Dung Dương Hữu | Đầu tư và kinh doanh bất động sản | 2023-01-06T00:00:00 | 2022-12-07T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000085 | IN000085 | inspection_record | Công ty Cổ Kim Phát SôngHồng phần | 0300000085 | Số 273 Phạm Văn Đồng, Phường 7, quận/huyện Tân Bình, TP HCM | null | BĐS | 2025-12-26T00:00:00 | 2025-12-23T00:00:00 | 2025-12-23T00:00:00 | head_office | train |
BR000086 | BR000086 | business_registry | CTCP Truong Khang uu Long | 9900000086 | Số 110, đường Giải Phóng, Phường 13, quận/huyện Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh | Hoàng Văn Hạnh | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2020-10-27T00:00:00 | 2020-10-14T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000086 | TX000086 | tax_registry | CTCP TRƯỜNG KHANG CỬU LONG | 9900000086 | 110, đường Giải Phóng, Phường 13, quận/huyện Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh | Hoang Van Hanh | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2020-11-09T00:00:00 | 2020-10-31T00:00:00 | null | head_office | train |
BR000087 | BR000087 | business_registry | Hợp tác xã Tân Trang Á Châu | 4500000087 | Số 70, đường Tôn Đức Thắng, Phường 5, quận/huyện Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh | Phan Quang Hải | Đầu tư và kinh doanh bất động sản | 2021-10-20T00:00:00 | 2021-10-17T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000087 | TX000087 | tax_registry | HTX TÂN TRANG Á CHÂU | 4500000087 | Số 70, đường Tôn Đức Thắng, Phường 5, quận/huyện Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh | Phan Quang Hai | Đầu tư và kinh doanh bất động sản | 2021-12-05T00:00:00 | 2021-12-04T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000087 | IN000087 | inspection_record | HTX Tân Trang Á Châu | 4500000087 | Số 70 Tôn Đức Thắng, Phường 5, quận/huyện Tân Bình, TP HCM | Phan Quang Hải | Đầu tư và kinh doanh bất động sản | 2022-10-06T00:00:00 | 2022-10-04T00:00:00 | 2022-10-04T00:00:00 | head_office | train |
BR000089 | BR000089 | business_registry | Hợp tác xã Long Gia Đông Dương | 6700000089 | Số 7, đường Võ Văn Kiệt, Phường 4, quận/huyện Long Biên, Hà Nội | Phan Đức An | Năng lượng tái tạo và điện mặt trời | 2019-12-21T00:00:00 | 2019-12-14T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000089 | TX000089 | tax_registry | HTX Long Gia Đông Dương | 6700000089 | So 7 Vo Van Kiet, Phuong 4, quan/huyen Long Bien, Ha Noi | Phan Đức An | NLMT | 2020-03-07T00:00:00 | 2020-02-23T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000089 | IN000089 | inspection_record | HTX Long Dương Đông Gia | 6700000089 | 7 Vo Van Kiet, Phuong 4, quan/huyen Long Bien, Ha Noi | Phan Duc An | Năng lượng tái tạo và điện mặt trời | 2022-12-26T00:00:00 | 2022-12-19T00:00:00 | 2022-12-19T00:00:00 | head_office | train |
BR000090 | BR000090 | business_registry | Công ty TNHH Địa ốc và Không gian Sống Phúc Tâm Duyên Hải | 1300000090 | Số 95, đường Nguyễn Huệ, Phường 6, quận/huyện Quận 1, TP. Hồ Chí Minh | Đặng Đức Linh | Đầu tư và kinh doanh bất động sản | 2024-01-06T00:00:00 | 2023-12-26T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000090 | TX000090 | tax_registry | Công ty TNHH Địa ốc và Không gian Sống Phúc Tâm Duyên Hải | 1300000090 | 95 Nguyễn Huệ, Phường 6, quận/huyện Quận 1, TP. Hồ Chí Minh | Dang Duc Linh | Đầu tư và kinh doanh bất động sản | 2024-03-02T00:00:00 | 2024-02-21T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000090 | IN000090 | inspection_record | Phúc Tâm Duyên Hải Địa ốc Đô thị | null | Quận 1, TP. Hồ Chí Minh | null | null | 2025-02-06T00:00:00 | 2025-01-30T00:00:00 | 2025-01-30T00:00:00 | head_office | train |
BR000091 | BR000091 | business_registry | Công ty Cổ phần Xuân Minh Á Châu | 5000000091 | Số 174, đường Giải Phóng, Phường 15, quận/huyện Nhơn Trạch, Đồng Nai | Phan Ngọc Bình | Tư vấn tài chính và quản trị doanh nghiệp | 2018-04-27T00:00:00 | 2018-04-13T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000091 | TX000091 | tax_registry | CTCP Xuân Minh Á Châu | 5000000091 | 174 Giai Phong, Phuong 15, quan/huyen Nhon Trach, Dong Nai | Phan Ngoc Binh | Tư vấn tài chính và quản trị doanh nghiệp | 2018-05-17T00:00:00 | 2018-04-28T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000091 | IN000091 | inspection_record | CTCP XUÂNMINH Á CHÂU | 5000000091 | 174 Giải Phóng, Phường 15, quận/huyện Nhơn Trạch, Đồng Nai | PHAN NGỌC BÌNH | Tư vấn tài chính và quản trị doanh nghiệp | 2018-10-11T00:00:00 | 2018-10-05T00:00:00 | 2018-10-05T00:00:00 | head_office | train |
BR000093 | BR000093 | business_registry | Hợp tác xã Xuân Châu Sông Hồng | 2400000093 | Số 41, đường Trần Duy Hưng, Phường 6, quận/huyện Quế Võ, Bắc Ninh | Đỗ Thanh Sơn | Nông nghiệp sạch và chế biến thực phẩm | 2019-07-09T00:00:00 | 2019-06-27T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000093 | TX000093 | tax_registry | HTX XUAN CHAU SONG HONG | 2400000093 | 41, đường Trần Duy Hưng, Phường 6, quận/huyện Quế Võ, Bắc Ninh | ĐỖ THANH SƠN | Nông nghiệp | 2019-08-01T00:00:00 | 2019-07-14T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000093 | IN000093 | inspection_record | uTX Xuan ChauSong Hong | 2400000093 | 41 Tran Duy Hung, Phuong 6, quan/huyen Que Vo, Bac Ninh | Son Do Thanh | Nông nghiệp sạch và chế biến thực phẩm | 2021-04-20T00:00:00 | 2021-04-15T00:00:00 | 2021-04-15T00:00:00 | head_office | train |
BR000094 | BR000094 | business_registry | Công ty Cổ phần Quang Khôi Cửu Long | 8200000094 | Số 389, đường Võ Văn Kiệt, Phường 7, quận/huyện Nam Từ Liêm, Hà Nội | Phạm Thị Phúc | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2022-04-01T00:00:00 | 2022-03-31T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000094 | TX000094 | tax_registry | CTCP Quang Khôi Cửu Long | 8200000094 | So 389 Vo Van Kiet, Phuong 7, quan/huyen Nam Tu Liem, Ha Noi | PHẠM THỊ PHÚC | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2022-05-26T00:00:00 | 2022-05-20T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000094 | IN000094 | inspection_record | CTCP QUANG LONG CỬU KHÔI | null | 389 Vo Van Kiet, Phuong 7, quan/huyen Nam Tu Liem, Ha Noi | Phúc Phạm Thị | TMDV | 2024-12-03T00:00:00 | 2024-11-29T00:00:00 | 2024-11-29T00:00:00 | head_office | train |
BR000095 | BR000095 | business_registry | Công ty Cổ phần Xây dựng Công trình Bền vững Nhật Quân Thăng Long | 3200000095 | Số 71, đường Nguyễn Trãi, Phường 4, quận/huyện Thanh Xuân, Hà Nội | Dương Xuân Vân | Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | 2018-04-16T00:00:00 | 2018-04-13T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000095 | TX000095 | tax_registry | CTCP Xây dựng Công trình Bền vững Nhật Quân Thăng Long | 3200000095 | 71 Nguyen Trai, Phuong 4, quan/huyen Thanh Xuan, Ha Noi | Dương Xuân Vân | Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | 2018-07-27T00:00:00 | 2018-07-03T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000095 | IN000095 | inspection_record | Nhật Quân Thăng Long Kỹ thuật Xây dựng | null | Thanh Xuân, Hà Nội | Dương Xuân Vân | null | 2018-10-24T00:00:00 | 2018-10-19T00:00:00 | 2018-10-19T00:00:00 | head_office | train |
TX000096 | TX000096 | tax_registry | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI NGỌC HẢI THĂNG LONG | 2500000096 | 57, đường Cầu Giấy, Phường 4, quận/huyện Hồng Bàng, Hải Phòng | Do Ngoc Hanh | Năng lượng tái tạo và điện mặt trời | 2023-10-11T00:00:00 | 2023-09-23T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000096 | IN000096 | inspection_record | Ngọc Hải Thăng Long Điện Mặt Trời | null | Hồng Bàng, Hải Phòng | null | NLMT | 2025-06-18T00:00:00 | 2025-06-16T00:00:00 | 2025-06-16T00:00:00 | head_office | train |
BR000097 | BR000097 | business_registry | Doanh nghiệp tư nhân Nông nghiệp Công nghệ Cao Phúc Khang Phương Đông | 0700000097 | Số 347, đường Nguyễn Văn Linh, Phường 6, quận/huyện Thanh Xuân, Hà Nội | Đặng Thị An | Nông nghiệp sạch và chế biến thực phẩm | 2022-04-29T00:00:00 | 2022-04-26T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000097 | TX000097 | tax_registry | DNTN Nông nghiệp Công nghệ Cao Phúc Khang Phương Đông | 0700000097 | Số 347, đường Nguyễn Văn Linh, Phường 6, quận/huyện Thanh Xuân, Hà Nội | Đặng Thị An | Nông nghiệp sạch và chế biến thực phẩm | 2022-06-17T00:00:00 | 2022-06-11T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000097 | IN000097 | inspection_record | Phuc Khang Phuong Dong Smart Agriculture | null | Thanh Xuân, Hà Nội | null | Nông nghiệp | 2023-01-15T00:00:00 | 2023-01-13T00:00:00 | 2023-01-13T00:00:00 | head_office | train |
BR000098 | BR000098 | business_registry | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO PHÚC PHƯƠNG ĐÔNG TẠI ĐỒNG NAI | 5800000098 | Số 239, đường Cầu Giấy, Phường 10, quận/huyện Nhơn Trạch, Đồng Nai | Phan Văn Vân | Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | 2022-06-26T00:00:00 | 2022-06-21T00:00:00 | null | branch | train |
TX000098 | TX000098 | tax_registry | Chi nhánh Công ty Cổ phần Bảo Phúc Phương Đông tại Đồng Nai | 5800000098 | 239, duong Cau Giay, Phuong 10, quan/huyen Nhon Trach, Dong Nai | Phan Van Van | XD | 2022-09-05T00:00:00 | 2022-09-05T00:00:00 | null | branch | train |
IN000098 | IN000098 | inspection_record | rhi nhanh Phuong Nai Bao Dong ty Co tai phan Dong Phuc Cong | null | 239 Cau Giay, Phuong 10, quan/huyen Nhon Trach, Dong Nai | Phan Văn Vân | XD | 2024-01-03T00:00:00 | 2024-01-03T00:00:00 | 2024-01-03T00:00:00 | branch | train |
BR000099 | BR000099 | business_registry | Doanh nghiệp tư nhân Vận tải Hàng hóa Bắc Nam Quang An Sông Hồng | 6000000099 | Số 161 Giải Phóng, Phường 8, quận/huyện Từ Sơn, Bắc Ninh | Phan Ngọc An | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2018-03-25T00:00:00 | 2018-03-13T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000099 | TX000099 | tax_registry | DNTN VẬN TẢI HÀNG HÓA BẮC NAM QUANG AN SÔNG HỒNG | 6000000099 | Số 161, đường Giải Phóng, Phường 8, quận/huyện Từ Sơn, Bắc Ninh | PHAN NGOC AN | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2018-04-27T00:00:00 | 2018-04-10T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000099 | IN000099 | inspection_record | Quang An Sông Hồng Logistics Xuyên Việt | 6000000099 | Từ Sơn, Bắc Ninh | null | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2019-03-16T00:00:00 | 2019-03-14T00:00:00 | 2019-03-14T00:00:00 | head_office | train |
IN000099_02 | IN000099_02 | inspection_record | Quang An Sông Hồng Logistics Xuyên Việt | 6000000099 | null | null | VT Logistics | 2020-02-14T00:00:00 | 2020-02-13T00:00:00 | 2020-02-13T00:00:00 | head_office | train |
BR000100 | BR000100 | business_registry | Công ty Cổ phần Thuận Thịnh Miền Nam | 4900000100 | Số 372, đường Lê Lợi, Phường 1, quận/huyện Hải Châu, Đà Nẵng | Vũ Văn Hạnh | Năng lượng tái tạo và điện mặt trời | 2023-07-18T00:00:00 | 2023-07-13T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000100 | TX000100 | tax_registry | CTCP THUẬN THỊNH MIỀN NAM | 4900000100 | 372 Lê Lợi, Phường 1, quận/huyện Hải Châu, Đà Nẵng | Vu Van Hanh | NLMT | 2023-11-02T00:00:00 | 2023-10-11T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000100 | IN000100 | inspection_record | CTCP Thuan Thinh Mien Nam | 4900000100 | 372, duong Le Loi, Phuong 1, quan/huyen Hai Chau, Da Nang | HẠNH VŨ VĂN | NLMT | 2024-02-11T00:00:00 | 2024-02-11T00:00:00 | 2024-02-11T00:00:00 | head_office | train |
BR000101 | BR000101 | business_registry | Doanh nghiệp tư nhân Hải Sơn Duyên Hải | 1800000101 | Số 272, đường Cầu Giấy, Phường 3, quận/huyện Long Biên, Hà Nội | Hồ Thị Hải | Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | 2019-08-04T00:00:00 | 2019-07-26T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000101 | TX000101 | tax_registry | DNTN Hải Sơn Duyên Hải | 1800000101 | 272, đường Cầu Giấy, Phường 3, quận/huyện Long Biên, Hà Nội | Hồ Thị Hải | Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | 2019-08-24T00:00:00 | 2019-08-16T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000101 | IN000101 | inspection_record | DNTNHẢI SƠN DUYÊN HẢI | null | 272 Cau Giay, Phuong 3, quan/huyen Long Bien, Ha Noi | HỒ THỊ HẢI | XD | 2020-03-02T00:00:00 | 2020-02-26T00:00:00 | 2020-02-26T00:00:00 | head_office | train |
BR000102 | BR000102 | business_registry | Công ty TNHH Hải Minh Cửu Long | 0600000102 | 213 Võ Văn Kiệt, Phường 15, quận/huyện Thủ Dầu Một, Bình Dương | Vũ Quang Phúc | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2022-04-13T00:00:00 | 2022-04-13T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000102 | TX000102 | tax_registry | Công ty TNHH Hải Minh Cửu Long | 0600000102 | 213 Vo Van Kiet, Phuong 15, quan/huyen Thu Dau Mot, Binh Duong | Vu Quang Phuc | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2022-06-21T00:00:00 | 2022-06-07T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000102 | IN000102 | inspection_record | CTY TNHH Hải Minh Cửu Long | 0600000102 | 213 Vo Van Kiet, Phuong 15, quan/huyen Thu Dau Mot, Binh Duong | Vu Quang Phuc | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2023-03-30T00:00:00 | 2023-03-23T00:00:00 | 2023-03-23T00:00:00 | head_office | train |
BR000103 | BR000103 | business_registry | Công ty TNHH Phú Việt Á Châu | 4600000103 | Số 157, đường Nguyễn Văn Linh, Phường 14, quận/huyện Thuận An, Bình Dương | Phạm Đức Thảo | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2022-07-31T00:00:00 | 2022-07-25T00:00:00 | null | head_office | train |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.