architecture dict | weight_memory_mib dict | kv_cache dict | empirical_verification dict |
|---|---|---|---|
{
"1.7B": {
"hidden": 2048,
"layers": 28,
"heads": 16,
"kv_heads": 8,
"head_dim": 128,
"intermediate": 6144,
"vocab": 151669,
"tied": true
},
"4B": {
"hidden": 2560,
"layers": 36,
"heads": 32,
"kv_heads": 8,
"head_dim": 128,
"intermediate": 9728,
"vocab"... | {
"q2_0_all_incl_embed_lmhead": {
"1.7B": 435.7,
"4B": 1018.7,
"8B": 2074.2
},
"q2_0_proj_only_fp16_embed": {
"1.7B": 949.5,
"4B": 1661,
"8B": 4129.3
},
"reference_full_fp16_gib": {
"1.7B": 3.2,
"4B": 7.49,
"8B": 15.25
}
} | {
"elements_per_token": {
"1.7B": 57344,
"4B": 73728,
"8B": 73728
},
"bytes_per_element_by_precision": {
"FP16": 2,
"Q8_0": 1.0625,
"Q5_1": 0.75,
"Q5_0": 0.6875,
"Q4_1": 0.625,
"Q4_0": 0.5625
}
} | {
"model": "Ternary-Bonsai-4B (checkpoint-600, v2 internal_qat LoRA r256)",
"context": 4096,
"predicted_mib": 1594.7,
"measured_after_load_mib": 1681.2,
"measured_after_3742_tokens_mib": 1768.1,
"overhead_after_load_mib": 86.5,
"overhead_after_generation_mib": 87,
"note": "KV-cache buffer allocated stat... |
Ternary Bonsai — CPU Memory Footprint Report
Ước lượng + kiểm chứng thực tế chi phí RAM (weight + KV-cache) khi chạy các checkpoint
prism-ml/ternary-bonsai
(1.7B / 4B / 8B) trên CPU qua llama.cpp, ở các context length và độ chính xác KV-cache khác nhau.
Dữ liệu thô: memory_data.json. Báo cáo đầy đủ (bảng biểu, giải thích công thức): xem bên dưới.
1. Kiến trúc
Tất cả 3 size dùng head_dim=128, num_key_value_heads=8 (GQA) — nghĩa là 4B và 8B có chi phí
KV-cache/token giống hệt nhau (chỉ phụ thuộc layers × kv_heads × head_dim, không phụ thuộc hidden_size
hay số query head).
| Model | hidden | layers | q heads | kv heads | head_dim | intermediate | vocab | embed tied |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bonsai 1.7B | 2048 | 28 | 16 | 8 | 128 | 6144 | 151669 | yes |
| Bonsai 4B | 2560 | 36 | 32 | 8 | 128 | 9728 | 151669 | yes |
| Bonsai 8B | 4096 | 36 | 32 | 8 | 128 | 12288 | 151669 | no |
8B không tie embedding/lm_head → tốn thêm ~621M tham số lm_head riêng so với nếu tied.
2. Weight memory
GGUF Q2_0: block 128 phần tử, 34 byte/block (2 byte scale + 32 byte data) → 2.125 bit/weight thật
(không phải đúng 2 bit, do overhead scale). Verified khớp thực tế: dự đoán 1018.7 MiB cho 4B, file GGUF
thật (checkpoint-600) = 1.07 GB.
| Model | Quantizable params | Q2_0 toàn bộ (kể cả embed/lm_head) | Q2_0 proj-only (embed FP16) | Tham chiếu: full FP16 |
|---|---|---|---|---|
| 1.7B | 1.41B (81.9%) | 436 MiB | 950 MiB | 3.20 GiB |
| 4B | 3.63B (90.3%) | 1019 MiB | 1661 MiB | 7.49 GiB |
| 8B | 6.95B (84.8%) | 2074 MiB | 4129 MiB | 15.25 GiB |
3. KV-cache — chi phí mỗi token
bytes/token = 2 (K+V) × layers × kv_heads × head_dim × bytes_per_element
Không phụ thuộc weight quantize — đây là bộ nhớ runtime, tách biệt hoàn toàn khỏi model weight.
| Model | elem/token | FP16 (16-bit) | Q8_0 (8.5-bit) | Q5_1 (6-bit) | Q5_0 (5.5-bit) | Q4_1 (5-bit) | Q4_0 (4.5-bit) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.7B | 57344 | 112.0 KiB | 59.5 KiB | 42.0 KiB | 38.5 KiB | 35.0 KiB | 31.5 KiB |
| 4B | 73728 | 144.0 KiB | 76.5 KiB | 54.0 KiB | 49.5 KiB | 45.0 KiB | 40.5 KiB |
| 8B | 73728 | 144.0 KiB | 76.5 KiB | 54.0 KiB | 49.5 KiB | 45.0 KiB | 40.5 KiB |
4. Tổng chi phí (weight + KV-cache) theo context length
Đơn vị MiB. Weight cố định theo model, KV-cache tăng tuyến tính theo context × precision.
Bonsai 1.7B (weight = 436 MiB)
| Context | FP16 | Q8_0 | Q5_1 | Q4_0 |
|---|---|---|---|---|
| 4,096 | 884 | 674 | 604 | 562 |
| 8,192 | 1,332 | 912 | 772 | 688 |
| 16,384 | 2,228 | 1,388 | 1,108 | 940 |
| 32,768 | 4,020 | 2,340 | 1,780 | 1,444 |
| 65,536 | 7,604 | 4,244 | 3,124 | 2,452 |
Bonsai 4B (weight = 1019 MiB)
| Context | FP16 | Q8_0 | Q5_1 | Q4_0 |
|---|---|---|---|---|
| 4,096 | 1,595 | 1,325 | 1,235 | 1,181 |
| 8,192 | 2,171 | 1,631 | 1,451 | 1,343 |
| 16,384 | 3,323 | 2,243 | 1,883 | 1,667 |
| 32,768 | 5,627 | 3,467 | 2,747 | 2,315 |
| 65,536 | 10,235 | 5,915 | 4,475 | 3,611 |
Bonsai 8B (weight = 2074 MiB)
| Context | FP16 | Q8_0 | Q5_1 | Q4_0 |
|---|---|---|---|---|
| 4,096 | 2,650 | 2,380 | 2,290 | 2,236 |
| 8,192 | 3,226 | 2,686 | 2,506 | 2,398 |
| 16,384 | 4,378 | 3,298 | 2,938 | 2,722 |
| 32,768 | 6,682 | 4,522 | 3,802 | 3,370 |
| 65,536 | 11,290 | 6,970 | 5,530 | 4,666 |
Chưa tính compute buffer / graph scratch / overhead server (~85–100 MiB, xem mục 5) — cộng thêm vào mọi ô trên để ra RAM thật cần cấp.
5. Kiểm chứng thực tế — cái nào đo thật, cái nào chỉ tính
Toàn bộ số liệu ở mục 2–4 là tính từ công thức (block-format GGUF + kiến trúc config.json).
Phần dưới đây là phép đo thật để kiểm chứng — chạy 4 server llama-server CPU riêng biệt
(checkpoint-600, 4B, Q2_0) với -c 4096 và từng loại KV-cache (-ctk/-ctv), đọc trực tiếp dòng log
nội bộ của llama.cpp (llama_kv_cache: size = ... MiB) — không suy luận gián tiếp qua RSS.
5.1 KV-cache buffer — so với log nội bộ llama.cpp (chính xác, không nhiễu overhead)
| Precision | Công thức dự đoán | Log llama.cpp thật | Lệch | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| FP16 | 576.0 MiB | 576.00 MiB | 0.0% | ✓ verified |
| Q8_0 | 306.0 MiB | 306.00 MiB | 0.0% | ✓ verified |
| Q5_1 | 216.0 MiB | 216.00 MiB | 0.0% | ✓ verified |
| Q4_0 | 162.0 MiB | 162.00 MiB | 0.0% | ✓ verified |
| Q5_0 | 154.0 MiB | — | — | ○ chưa test (cùng block-family Q5_1) |
| Q4_1 | 180.0 MiB | — | — | ○ chưa test (cùng block-family Q4_0) |
Công thức KV-cache khớp tuyệt đối 0.0% lệch trên cả 4 precision đã test — đây là phép tính block-format cố định, không phải ước lượng thống kê, nên ngoại suy sang context khác (8k/16k/32k/64k) và model khác (1.7B/8B) dùng cùng công thức có độ tin cậy tương đương.
5.2 Tổng RSS tiến trình (weight + KV + overhead thật) — 4B @ 4,096
| Precision | Dự đoán (weight+KV) | RSS thật — vừa load | Overhead | RSS thật — sau 3,742 token |
|---|---|---|---|---|
| FP16 | 1,595 MiB | 1,681 MiB | +86 MiB (5.4%) | 1,768 MiB (+173 MiB, 10.8%) |
| Q8_0 | 1,325 MiB | 1,445 MiB | +120 MiB (9.1%) | — (chưa test) |
| Q5_1 | 1,235 MiB | 1,353 MiB | +118 MiB (9.5%) | — (chưa test) |
| Q4_0 | 1,181 MiB | 1,298 MiB | +117 MiB (9.9%) | — (chưa test) |
Quan trọng: overhead là một hằng số cộng thêm theo MiB (~86–120 MiB), không phải hệ số nhân theo %. Nó đến từ vocab/logits buffer, server framework, và compute/scratch buffer cho attention (kích hoạt khi generate) — gần như không đổi bất kể weight/KV-cache lớn hay nhỏ. %-lệch trông tăng ở Q4_0 (9.9%) so với FP16 (5.4%) chỉ vì mẫu số (tổng dự đoán) nhỏ hơn — số MiB tuyệt đối ổn định.
Weight file size cũng verify được: dự đoán 1018.7 MiB, file GGUF thật (checkpoint-600) = 1,074,969,152 byte = 1,025.2 MiB → lệch +0.64% (metadata/tokenizer/vocab string trong GGUF header).
Chưa kiểm chứng (ngoại suy từ công thức, chưa đo thật): mọi context length khác 4,096 (8k/16k/32k/64k) · cả bảng 1.7B và 8B (chỉ 4B được test) · overhead-theo-context ở context dài hơn 4k (giả định overhead compute-buffer không scale mạnh theo context, nhưng chưa đo trực tiếp ở 32k/64k để xác nhận).
6. Khuyến nghị
- Q8_0 cho KV-cache là điểm cân bằng an toàn nhất — giảm ~47% RAM so với FP16, phù hợp làm default cho mọi context ≥8k trên CPU.
- Q4_0 tiết kiệm nhất (~72% so với FP16) nhưng nên A/B test chất lượng trước khi dùng cho context >32k.
- Ở context ngắn (4k), weight chiếm phần lớn RAM hơn KV-cache. Ở context dài (32k+), KV-cache vượt hẳn weight — đây mới là biến số cần tối ưu khi tăng context.
- 4B và 8B có chi phí KV-cache/token giống hệt nhau — nâng cấp 4B→8B chỉ tốn thêm ~1 GiB weight, không đổi chi phí context. 1.7B rẻ hơn ~22% KV-cache/token so với 4B/8B nhờ ít layer hơn.
Nguồn: config.json — prism-ml/ternary-bonsai (HF) · llama.cpp ggml-common.h (block format).
Đo thực: checkpoint-600 v2 (internal_qat LoRA r256), Q2_0 GGUF, CPU build.
- Downloads last month
- 58